алкоголи́чка
Dấu sắc trên алкоголи́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
алкоголи́чка nghĩa là người nghiện rượu.
Nghĩa của алкоголи́чка
Danh từ
- Người nghiện rượu.
Biến cách của алкоголи́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | алкоголи́чка | алкоголи́чки |
| Sinh cách кого? чего? | алкоголи́чки | алкоголи́чек |
| Tặng cách кому? чему? | алкоголи́чке | алкоголи́чкам |
| Đối cách кого? что? | алкоголи́чку | алкоголи́чек |
| Công cụ cách кем? чем? | алкоголи́чкой | алкоголи́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | алкоголи́чке | алкоголи́чках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với алкоголи́чка
- Отец Тома - алкоголик. Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
алкоголичка nghĩa là gì?
алкоголичка (danh từ) nghĩa là người nghiện rượu.
алкоголичка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là алкоголи́чка (phiên âm Latinh alkogolíčka, IPA [ɐɫkəɡɐˈlʲit͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.