TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алкого́ль

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
alkogólʹ[ɐɫkɐˈɡolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алкого́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алкого́ль nghĩa là rượu, cồn.

Nghĩa của алкого́ль

Danh từ

  1. Rượu, cồn, alcol.

Biến cách của алкого́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алкого́льалкого́ли
Sinh cách кого? чего?алкого́ляалкого́лей
Tặng cách кому? чему?алкого́люалкого́лям
Đối cách кого? что?алкого́льалкого́ли
Công cụ cách кем? чем?алкого́лемалкого́лями
Giới cách о ком? о чём?алкого́леалкого́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với алкого́ль

Đồng nghĩa

Họ từ của алкого́ль

Câu ví dụ với алкого́ль

  • Его дыхание разит алкоголем. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13567451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

алкоголь nghĩa là gì?

алкоголь (danh từ) nghĩa là rượu, cồn.

алкоголь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алкого́ль (phiên âm Latinh alkogólʹ, IPA [ɐɫkɐˈɡolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.