TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Алла́х

giống đựcđộng vật
Alláx[ɐˈɫax] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Алла́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Алла́х nghĩa là trời, a-la-khơ.

Nghĩa của Алла́х

Danh từ

  1. Trời, A-la-khơ (trong Hồi giáo).

Biến cách của Алла́х (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Алла́х
Sinh cách кого? чего?Алла́ха
Tặng cách кому? чему?Алла́ху
Đối cách кого? что?Алла́ха
Công cụ cách кем? чем?Алла́хом
Giới cách о ком? о чём?Алла́хе

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аллах nghĩa là gì?

аллах (danh từ) nghĩa là trời, a-la-khơ.

аллах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Алла́х (phiên âm Latinh Alláx, IPA [ɐˈɫax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.