Алла́х
giống đựcđộng vật
Alláx[ɐˈɫax]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Алла́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Алла́х nghĩa là trời, a-la-khơ.
Nghĩa của Алла́х
Danh từ
- Trời, A-la-khơ (trong Hồi giáo).
Biến cách của Алла́х (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Алла́х |
| Sinh cách кого? чего? | Алла́ха |
| Tặng cách кому? чему? | Алла́ху |
| Đối cách кого? что? | Алла́ха |
| Công cụ cách кем? чем? | Алла́хом |
| Giới cách о ком? о чём? | Алла́хе |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
аллах nghĩa là gì?
аллах (danh từ) nghĩa là trời, a-la-khơ.
аллах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Алла́х (phiên âm Latinh Alláx, IPA [ɐˈɫax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.