TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алло́

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
alló[ɐˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алло́ nghĩa là a lô.

Nghĩa của алло́

Thán từ

  1. A lô.

Câu ví dụ với алло́

  • Алло, это отдел кадров? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2241760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

алло nghĩa là gì?

алло (thán từ) nghĩa là a lô.

алло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алло́ (phiên âm Latinh alló, IPA [ɐˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.