TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алле́я

giống cáibất động vật
alléja[ɐˈlʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алле́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алле́я nghĩa là đường có trồng cây.

Nghĩa của алле́я

Danh từ

  1. Đường có trồng cây.

Biến cách của алле́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алле́яалле́и
Sinh cách кого? чего?алле́иалле́й
Tặng cách кому? чему?алле́еалле́ям
Đối cách кого? что?алле́юалле́и
Công cụ cách кем? чем?алле́ейалле́ями
Giới cách о ком? о чём?алле́еалле́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аллея nghĩa là gì?

аллея (danh từ) nghĩa là đường có trồng cây.

аллея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алле́я (phiên âm Latinh alléja, IPA [ɐˈlʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.