TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аллига́тор

giống đựcđộng vật
alligátor[ɐlʲɪˈɡatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аллига́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аллига́тор nghĩa là con cá sấu aligato.

Nghĩa của аллига́тор

Danh từ

  1. Con cá sấu aligato (Alligator).

Biến cách của аллига́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аллига́тораллига́торы
Sinh cách кого? чего?аллига́торааллига́торов
Tặng cách кому? чему?аллига́торуаллига́торам
Đối cách кого? что?аллига́торааллига́торов
Công cụ cách кем? чем?аллига́торомаллига́торами
Giới cách о ком? о чём?аллига́тореаллига́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аллигатор nghĩa là gì?

аллигатор (danh từ) nghĩa là con cá sấu aligato.

аллигатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аллига́тор (phiên âm Latinh alligátor, IPA [ɐlʲɪˈɡatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.