TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аллотро́пия

giống cáibất động vật
allotrópija[ɐɫɐˈtropʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аллотро́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аллотро́пия nghĩa là thù hình.

Nghĩa của аллотро́пия

Danh từ

  1. Thù hình.

Biến cách của аллотро́пия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?аллотро́пия
Sinh cách кого? чего?аллотро́пии
Tặng cách кому? чему?аллотро́пии
Đối cách кого? что?аллотро́пию
Công cụ cách кем? чем?аллотро́пией
Giới cách о ком? о чём?аллотро́пии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аллотропия nghĩa là gì?

аллотропия (danh từ) nghĩa là thù hình.

аллотропия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аллотро́пия (phiên âm Latinh allotrópija, IPA [ɐɫɐˈtropʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.