TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аллофо́н

giống đựcbất động vật
allofón[ɐɫɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аллофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аллофо́н nghĩa là tha âm vị, tha âm.

Nghĩa của аллофо́н

Danh từ

  1. Tha âm vị, tha âm.

Biến cách của аллофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аллофо́наллофо́ны
Sinh cách кого? чего?аллофо́нааллофо́нов
Tặng cách кому? чему?аллофо́нуаллофо́нам
Đối cách кого? что?аллофо́наллофо́ны
Công cụ cách кем? чем?аллофо́номаллофо́нами
Giới cách о ком? о чём?аллофо́неаллофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аллофон nghĩa là gì?

аллофон (danh từ) nghĩa là tha âm vị, tha âm.

аллофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аллофо́н (phiên âm Latinh allofón, IPA [ɐɫɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.