TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аллю́вий

giống đựcbất động vật
alljúvij[ɐˈlʲʉvʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аллю́вий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аллю́вий nghĩa là bồi tích, trầm tích phù sa.

Nghĩa của аллю́вий

Danh từ

  1. Bồi tích, trầm tích phù sa, trầm tích sông.

Biến cách của аллю́вий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аллю́вийаллю́вии
Sinh cách кого? чего?аллю́вияаллю́виев
Tặng cách кому? чему?аллю́виюаллю́виям
Đối cách кого? что?аллю́вийаллю́вии
Công cụ cách кем? чем?аллю́виемаллю́виями
Giới cách о ком? о чём?аллю́вииаллю́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аллювий nghĩa là gì?

аллювий (danh từ) nghĩa là bồi tích, trầm tích phù sa.

аллювий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аллю́вий (phiên âm Latinh alljúvij, IPA [ɐˈlʲʉvʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.