TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аллю́р

giống đựcbất động vật
alljúr[ɐˈlʲur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аллю́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аллю́р nghĩa là nước đi.

Nghĩa của аллю́р

Danh từ

  1. Nước đi (của ngựa).

Biến cách của аллю́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аллю́раллю́ры
Sinh cách кого? чего?аллю́рааллю́ров
Tặng cách кому? чему?аллю́руаллю́рам
Đối cách кого? что?аллю́раллю́ры
Công cụ cách кем? чем?аллю́ромаллю́рами
Giới cách о ком? о чём?аллю́реаллю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аллюр nghĩa là gì?

аллюр (danh từ) nghĩa là nước đi.

аллюр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аллю́р (phiên âm Latinh alljúr, IPA [ɐˈlʲur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.