TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алма́зный

almáznyj[ɐɫˈmaznɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алма́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алма́зный nghĩa là Thuộc về kim cương.

Nghĩa của алма́зный

Tính từ

  1. Thuộc về kim cương.

Biến cách của алма́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchалма́зныйалма́зноеалма́знаяалма́зные
Sinh cáchалма́зногоалма́зногоалма́знойалма́зных
Tặng cáchалма́зномуалма́зномуалма́знойалма́зным
Đối cáchалма́зный / алма́зногоалма́зноеалма́знуюалма́зные / алма́зных
Công cụ cáchалма́знымалма́знымалма́знойалма́зными
Giới cáchалма́зномалма́зномалма́знойалма́зных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

алмазный nghĩa là gì?

алмазный (tính từ) nghĩa là Thuộc về kim cương.

алмазный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алма́зный (phiên âm Latinh almáznyj, IPA [ɐɫˈmaznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.