TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алхи́мия

giống cáibất động vật
alxímija[ɐɫˈxʲimʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алхи́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алхи́мия nghĩa là thuật luyện đan, thuật giả kim.

Nghĩa của алхи́мия

Danh từ

  1. Thuật luyện [kim] đan, thuật giả kim.

Biến cách của алхи́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алхи́мияалхи́мии
Sinh cách кого? чего?алхи́мииалхи́мий
Tặng cách кому? чему?алхи́мииалхи́миям
Đối cách кого? что?алхи́миюалхи́мии
Công cụ cách кем? чем?алхи́миейалхи́миями
Giới cách о ком? о чём?алхи́мииалхи́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

алхимия nghĩa là gì?

алхимия (danh từ) nghĩa là thuật luyện đan, thuật giả kim.

алхимия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алхи́мия (phiên âm Latinh alxímija, IPA [ɐɫˈxʲimʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.