а́лый
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ályj[ˈaɫɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́лый nghĩa là đỏ thắm, đỏ tươi.
Nghĩa của а́лый
Tính từ
- Đỏ thắm, đỏ tươi, đỏ chói, đỏ rực.
- а́лая заря́vừng đông đỏ rực
- алый стяг[lá] cờ đỏ thắm
- а́лые щёкиmá đỏ hây hây
Biến cách của а́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | а́лый | а́лое | а́лая | а́лые |
| Sinh cách | а́лого | а́лого | а́лой | а́лых |
| Tặng cách | а́лому | а́лому | а́лой | а́лым |
| Đối cách | а́лый / а́лого | а́лое | а́лую | а́лые / а́лых |
| Công cụ cách | а́лым | а́лым | а́лой | а́лыми |
| Giới cách | а́лом | а́лом | а́лой | а́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của а́лый
| So sánh hơn | (по)але́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́лый
Đồng nghĩa
Họ từ của а́лый
Câu hỏi thường gặp
алый nghĩa là gì?
алый (tính từ) nghĩa là đỏ thắm, đỏ tươi.
алый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́лый (phiên âm Latinh ályj, IPA [ˈaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.