TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́лый

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ályj[ˈaɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́лый nghĩa là đỏ thắm, đỏ tươi.

Nghĩa của а́лый

Tính từ

  1. Đỏ thắm, đỏ tươi, đỏ chói, đỏ rực.
    • а́лая заря́vừng đông đỏ rực
    • алый стяг[lá] cờ đỏ thắm
    • а́лые щёкиmá đỏ hây hây

Biến cách của а́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́лыйа́лоеа́лаяа́лые
Sinh cáchа́логоа́логоа́лойа́лых
Tặng cáchа́ломуа́ломуа́лойа́лым
Đối cáchа́лый / а́логоа́лоеа́луюа́лые / а́лых
Công cụ cáchа́лыма́лыма́лойа́лыми
Giới cáchа́лома́лома́лойа́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của а́лый

So sánh hơn(по)але́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́лый

Đồng nghĩa

Họ từ của а́лый

Câu hỏi thường gặp

алый nghĩa là gì?

алый (tính từ) nghĩa là đỏ thắm, đỏ tươi.

алый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́лый (phiên âm Latinh ályj, IPA [ˈaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.