TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альбатро́с

giống đựcđộng vật
alʹbatrós[ɐlʲbɐˈtros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альбатро́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альбатро́с nghĩa là chim hải âu.

Nghĩa của альбатро́с

Danh từ

  1. Chim hải âu (Diomedea).

Biến cách của альбатро́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альбатро́сальбатро́сы
Sinh cách кого? чего?альбатро́саальбатро́сов
Tặng cách кому? чему?альбатро́суальбатро́сам
Đối cách кого? что?альбатро́саальбатро́сов
Công cụ cách кем? чем?альбатро́сомальбатро́сами
Giới cách о ком? о чём?альбатро́сеальбатро́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

альбатрос nghĩa là gì?

альбатрос (danh từ) nghĩa là chim hải âu.

альбатрос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альбатро́с (phiên âm Latinh alʹbatrós, IPA [ɐlʲbɐˈtros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.