TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альмана́х

giống đựcbất động vật
alʹmanáx[ɐlʲmɐˈnax] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альмана́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альмана́х nghĩa là lịch thư.

Nghĩa của альмана́х

Danh từ

  1. Lịch thư.
    • литерату́рно-худо́жественный альмана́хhợp tuyển văn thơ

Biến cách của альмана́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альмана́хальмана́хи
Sinh cách кого? чего?альмана́хаальмана́хов
Tặng cách кому? чему?альмана́хуальмана́хам
Đối cách кого? что?альмана́хальмана́хи
Công cụ cách кем? чем?альмана́хомальмана́хами
Giới cách о ком? о чём?альмана́хеальмана́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

альманах nghĩa là gì?

альманах (danh từ) nghĩa là lịch thư.

альманах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альмана́х (phiên âm Latinh alʹmanáx, IPA [ɐlʲmɐˈnax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.