Dấu sắc trên альбе́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
альбе́до nghĩa là suất phản chiếu.
Nghĩa của альбе́до
Danh từ
Suất phản chiếu.
Câu hỏi thường gặp
альбедо nghĩa là gì?
альбедо (danh từ) nghĩa là suất phản chiếu.
альбедо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là альбе́до (phiên âm Latinh alʹbédo, IPA [ɐlʲˈbʲedə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.