TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альбино́с

giống đựcđộng vật
alʹbinós[ɐlʲbʲɪˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альбино́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альбино́с nghĩa là bạch tạng.

Nghĩa của альбино́с

Danh từ

  1. Bạch tạng.

Biến cách của альбино́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альбино́сальбино́сы
Sinh cách кого? чего?альбино́саальбино́сов
Tặng cách кому? чему?альбино́суальбино́сам
Đối cách кого? что?альбино́саальбино́сов
Công cụ cách кем? чем?альбино́сомальбино́сами
Giới cách о ком? о чём?альбино́сеальбино́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

альбинос nghĩa là gì?

альбинос (danh từ) nghĩa là bạch tạng.

альбинос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альбино́с (phiên âm Latinh alʹbinós, IPA [ɐlʲbʲɪˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.