TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альбуми́н

giống đựcbất động vật
alʹbumín[ɐlʲbʊˈmʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альбуми́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альбуми́н nghĩa là anbumin, đản bạch.

Nghĩa của альбуми́н

Danh từ

  1. Anbumin, đản bạch.

Biến cách của альбуми́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альбуми́нальбуми́ны
Sinh cách кого? чего?альбуми́наальбуми́нов
Tặng cách кому? чему?альбуми́нуальбуми́нам
Đối cách кого? что?альбуми́нальбуми́ны
Công cụ cách кем? чем?альбуми́номальбуми́нами
Giới cách о ком? о чём?альбуми́неальбуми́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

альбумин nghĩa là gì?

альбумин (danh từ) nghĩa là anbumin, đản bạch.

альбумин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альбуми́н (phiên âm Latinh alʹbumín, IPA [ɐlʲbʊˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.