TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альдеги́д

giống đựcbất động vật
alʹdɛgíd[ɐlʲdɨˈɡʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альдеги́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альдеги́д nghĩa là anđêhit.

Nghĩa của альдеги́д

Danh từ

  1. Anđêhit.

Biến cách của альдеги́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альдеги́дальдеги́ды
Sinh cách кого? чего?альдеги́даальдеги́дов
Tặng cách кому? чему?альдеги́дуальдеги́дам
Đối cách кого? что?альдеги́дальдеги́ды
Công cụ cách кем? чем?альдеги́домальдеги́дами
Giới cách о ком? о чём?альдеги́деальдеги́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

альдегид nghĩa là gì?

альдегид (danh từ) nghĩa là anđêhit.

альдегид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альдеги́д (phiên âm Latinh alʹdɛgíd, IPA [ɐlʲdɨˈɡʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.