TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альпа́ка

giống cáiđộng vật
alʹpáka[ɐlʲˈpakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альпа́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альпа́ка nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

Nghĩa của альпа́ка

Danh từ

  1. Lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

Biến cách của альпа́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альпа́каальпа́ки
Sinh cách кого? чего?альпа́киальпа́к
Tặng cách кому? чему?альпа́кеальпа́кам
Đối cách кого? что?альпа́куальпа́к
Công cụ cách кем? чем?альпа́койальпа́ками
Giới cách о ком? о чём?альпа́кеальпа́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

альпака nghĩa là gì?

альпака (danh từ) nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

альпака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альпа́ка (phiên âm Latinh alʹpáka, IPA [ɐlʲˈpakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.