TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альпини́зм

giống đựcbất động vật
alʹpinízm[ɐlʲpʲɪˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альпини́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альпини́зм nghĩa là môn trèo núi, leo núi.

Nghĩa của альпини́зм

Danh từ

  1. Môn trèo núi, leo núi.

Biến cách của альпини́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?альпини́зм
Sinh cách кого? чего?альпини́зма
Tặng cách кому? чему?альпини́зму
Đối cách кого? что?альпини́зм
Công cụ cách кем? чем?альпини́змом
Giới cách о ком? о чём?альпини́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

альпинизм nghĩa là gì?

альпинизм (danh từ) nghĩa là môn trèo núi, leo núi.

альпинизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альпини́зм (phiên âm Latinh alʹpinízm, IPA [ɐlʲpʲɪˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.