TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альтернати́ва

giống cáibất động vật
alʹtɛrnatíva[ɐlʲtɨrnɐˈtʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альтернати́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альтернати́ва nghĩa là [Sự, tình thế] phải chọn một trong mấy giải pháp trái nhau.

Nghĩa của альтернати́ва

Danh từ

  1. [Sự, tình thế] phải chọn một trong mấy giải pháp trái nhau.

Biến cách của альтернати́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альтернати́ваальтернати́вы
Sinh cách кого? чего?альтернати́выальтернати́в
Tặng cách кому? чему?альтернати́веальтернати́вам
Đối cách кого? что?альтернати́вуальтернати́вы
Công cụ cách кем? чем?альтернати́войальтернати́вами
Giới cách о ком? о чём?альтернати́веальтернати́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

альтернатива nghĩa là gì?

альтернатива (danh từ) nghĩa là [Sự, tình thế] phải chọn một trong mấy giải pháp trái nhau.

альтернатива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альтернати́ва (phiên âm Latinh alʹtɛrnatíva, IPA [ɐlʲtɨrnɐˈtʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.