TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алья́нс

giống đựcbất động vật
alʹjáns[ɐˈlʲjans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алья́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алья́нс nghĩa là liên minh, đồng minh.

Nghĩa của алья́нс

Danh từ

  1. Liên minh, đồng minh.

Biến cách của алья́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алья́нсалья́нсы
Sinh cách кого? чего?алья́нсаалья́нсов
Tặng cách кому? чему?алья́нсуалья́нсам
Đối cách кого? что?алья́нсалья́нсы
Công cụ cách кем? чем?алья́нсомалья́нсами
Giới cách о ком? о чём?алья́нсеалья́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với алья́нс

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

альянс nghĩa là gì?

альянс (danh từ) nghĩa là liên minh, đồng minh.

альянс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алья́нс (phiên âm Latinh alʹjáns, IPA [ɐˈlʲjans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.