TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альтиме́тр

giống đựcbất động vật
alʹtimétr[ɐlʲtʲɪˈmʲetr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альтиме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альтиме́тр nghĩa là máy đo độ cao, cao độ kế.

Nghĩa của альтиме́тр

Danh từ

  1. Máy đo độ cao, cao độ kế, cao kế.

Biến cách của альтиме́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альтиме́тральтиме́тры
Sinh cách кого? чего?альтиме́траальтиме́тров
Tặng cách кому? чему?альтиме́труальтиме́трам
Đối cách кого? что?альтиме́тральтиме́тры
Công cụ cách кем? чем?альтиме́тромальтиме́трами
Giới cách о ком? о чём?альтиме́треальтиме́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

альтиметр nghĩa là gì?

альтиметр (danh từ) nghĩa là máy đo độ cao, cao độ kế.

альтиметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альтиме́тр (phiên âm Latinh alʹtimétr, IPA [ɐlʲtʲɪˈmʲetr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.