TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́льфа

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
álʹfa[ˈalʲfə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́льфа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́льфа nghĩa là Anpha.

Nghĩa của а́льфа

Danh từ

  1. Anpha.
    • а́льфа и оме́гаđiều cơ bản, nguyên lí
    • а́льф-л. учи́(vật lý) tia anpha
    • а́льф-части́ца(vật lý) hạt anpha

Biến cách của а́льфа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́льфаа́льфы
Sinh cách кого? чего?а́льфыа́льф
Tặng cách кому? чему?а́льфеа́льфам
Đối cách кого? что?а́льфуа́льфы
Công cụ cách кем? чем?а́льфойа́льфами
Giới cách о ком? о чём?а́льфеа́льфах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

альфа nghĩa là gì?

альфа (danh từ) nghĩa là Anpha.

альфа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́льфа (phiên âm Latinh álʹfa, IPA [ˈalʲfə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.