TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Альцге́ймер

giống đựcbất động vật
Alʹcgéjmer[ɐlʲd͡zˈɡʲejmʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Альцге́ймер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Альцге́ймер nghĩa là bệnh alzheimer.

Nghĩa của Альцге́ймер

Danh từ

  1. Bệnh alzheimer.

Biến cách của Альцге́ймер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Альцге́ймерАльцге́ймеры
Sinh cách кого? чего?Альцге́ймераАльцге́ймеров
Tặng cách кому? чему?Альцге́ймеруАльцге́ймерам
Đối cách кого? что?Альцге́ймерАльцге́ймеры
Công cụ cách кем? чем?Альцге́ймеромАльцге́ймерами
Giới cách о ком? о чём?Альцге́ймереАльцге́ймерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Альцгеймер nghĩa là gì?

Альцгеймер (danh từ) nghĩa là bệnh alzheimer.

Альцгеймер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Альцге́ймер (phiên âm Latinh Alʹcgéjmer, IPA [ɐlʲd͡zˈɡʲejmʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.