TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аляпова́тый

aljapovátyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аляпова́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аляпова́тый nghĩa là vô vị, không đẹp mắt, thô, thô sơ.

Nghĩa của аляпова́тый

Tính từ

  1. безвкусный Vô vị, không đẹp mắt.
  2. грубый Thô, thô sơ, tầm thường.

Biến cách của аляпова́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchаляпова́тыйаляпова́тоеаляпова́таяаляпова́тые
Sinh cáchаляпова́тогоаляпова́тогоаляпова́тойаляпова́тых
Tặng cáchаляпова́томуаляпова́томуаляпова́тойаляпова́тым
Đối cáchаляпова́тыйаляпова́тоеаляпова́туюаляпова́тые
Công cụ cáchаляпова́тымаляпова́тымаляпова́тойаляпова́тыми
Giới cáchаляпова́томаляпова́томаляпова́тойаляпова́тых
Dạng ngắnаляпова́таляпова́тоаляпова́тааляпова́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

аляповатый nghĩa là gì?

аляповатый (tính từ) nghĩa là vô vị, không đẹp mắt, thô, thô sơ.

аляповатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аляпова́тый (phiên âm Latinh aljapovátyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.