TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Аля́ска

giống cái
Aljáska[ɐˈlʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Аля́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Аля́ска nghĩa là a-lát-xca.

Nghĩa của Аля́ска

Danh từ riêng

  1. A-lát-xca.

Biến cách của Аля́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Аля́скаАля́ски
Sinh cách кого? чего?Аля́скиАля́сок
Tặng cách кому? чему?Аля́скеАля́скам
Đối cách кого? что?Аля́скуАля́ски
Công cụ cách кем? чем?Аля́скойАля́сками
Giới cách о ком? о чём?Аля́скеАля́сках

Câu ví dụ với Аля́ска

  • Миллионы диких животных живут на Аляске. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1221869
  • На Аляске живут миллионы диких животных. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1221870
  • Миллионы диких животных обитают на Аляске. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865684
  • Анкоридж — самый большой город на Аляске. Anchorage là thành phố lớn nhất Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5997763
  • Я мечтаю когда-нибудь съездить на Аляску. Ước mơ của tôi là được đến Alaska một ngày nào đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249390
  • Анкоридж — крупнейший город Аляски. Anchorage là thành phố lớn nhất Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5997762
  • Я жил на Аляске. Tôi đã sống ở Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13523017
  • Джуно — столица Аляски. Juneau là thủ phủ của Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5997760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Аляска nghĩa là gì?

Аляска (danh từ riêng) nghĩa là a-lát-xca.

Аляска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Аля́ска (phiên âm Latinh Aljáska, IPA [ɐˈlʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.