TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амальга́ма

giống cáibất động vật
amalʹgáma[ɐmɐlʲˈɡamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амальга́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амальга́ма nghĩa là hỗn hống.

Nghĩa của амальга́ма

Danh từ

  1. Hỗn hống.

Biến cách của амальга́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амальга́маамальга́мы
Sinh cách кого? чего?амальга́мыамальга́м
Tặng cách кому? чему?амальга́меамальга́мам
Đối cách кого? что?амальга́муамальга́мы
Công cụ cách кем? чем?амальга́мойамальга́мами
Giới cách о ком? о чём?амальга́меамальга́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амальгама nghĩa là gì?

амальгама (danh từ) nghĩa là hỗn hống.

амальгама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амальга́ма (phiên âm Latinh amalʹgáma, IPA [ɐmɐlʲˈɡamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.