амби́ция
Dấu sắc trên амби́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
амби́ция nghĩa là tự tôn, tự trọng, vênh váo, kiêu hãnh.
Nghĩa của амби́ция
Danh từ
- достоинство [tính] tự tôn, tự trọng.
- спесь [tính] vênh váo, kiêu hãnh, kiêu ngạo, ngạo mạn, ngạo nghễ.
- уда́риться, войти́ в амби́циюphát giận
Biến cách của амби́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | амби́ция | амби́ции |
| Sinh cách кого? чего? | амби́ции | амби́ций |
| Tặng cách кому? чему? | амби́ции | амби́циям |
| Đối cách кого? что? | амби́цию | амби́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | амби́цией | амби́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | амби́ции | амби́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
амбиция nghĩa là gì?
амбиция (danh từ) nghĩa là tự tôn, tự trọng, vênh váo, kiêu hãnh.
амбиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là амби́ция (phiên âm Latinh ambícija, IPA [ɐm⁽ʲ⁾ˈbʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.