амбразу́ра
Dấu sắc trên амбразу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
амбразу́ра nghĩa là lỗ châu mai, lỗ bắn.
Nghĩa của амбразу́ра
Danh từ
- quân sự Lỗ châu mai, lỗ bắn.
- kiến trúc двери Lỗ cửa.
- окна Lỗ cửa sổ.
Biến cách của амбразу́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | амбразу́ра | амбразу́ры |
| Sinh cách кого? чего? | амбразу́ры | амбразу́р |
| Tặng cách кому? чему? | амбразу́ре | амбразу́рам |
| Đối cách кого? что? | амбразу́ру | амбразу́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | амбразу́рой | амбразу́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | амбразу́ре | амбразу́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
амбразура nghĩa là gì?
амбразура (danh từ) nghĩa là lỗ châu mai, lỗ bắn.
амбразура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là амбразу́ра (phiên âm Latinh ambrazúra, IPA [ɐmbrɐˈzurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.