TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амбразу́ра

giống cáibất động vật
ambrazúra[ɐmbrɐˈzurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амбразу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амбразу́ра nghĩa là lỗ châu mai, lỗ bắn.

Nghĩa của амбразу́ра

Danh từ

  1. quân sự Lỗ châu mai, lỗ bắn.
  2. kiến trúc двери Lỗ cửa.
  3. окна Lỗ cửa sổ.

Biến cách của амбразу́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амбразу́раамбразу́ры
Sinh cách кого? чего?амбразу́рыамбразу́р
Tặng cách кому? чему?амбразу́реамбразу́рам
Đối cách кого? что?амбразу́руамбразу́ры
Công cụ cách кем? чем?амбразу́ройамбразу́рами
Giới cách о ком? о чём?амбразу́реамбразу́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амбразура nghĩa là gì?

амбразура (danh từ) nghĩa là lỗ châu mai, lỗ bắn.

амбразура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амбразу́ра (phiên âm Latinh ambrazúra, IPA [ɐmbrɐˈzurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.