TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́мбра

giống cáibất động vật
ámbra[ˈambrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́мбра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́мбра nghĩa là long diên hương.

Nghĩa của а́мбра

Danh từ

  1. Long diên hương.

Biến cách của а́мбра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́мбраа́мбры
Sinh cách кого? чего?а́мбрыа́мбр
Tặng cách кому? чему?а́мбреа́мбрам
Đối cách кого? что?а́мбруа́мбры
Công cụ cách кем? чем?а́мбройа́мбрами
Giới cách о ком? о чём?а́мбреа́мбрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амбра nghĩa là gì?

амбра (danh từ) nghĩa là long diên hương.

амбра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́мбра (phiên âm Latinh ámbra, IPA [ˈambrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.