TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амбре́

giống trungbất động vật
ambrɛ́[ɐmˈbrɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амбре́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амбре́ nghĩa là mùi, hơi.

Nghĩa của амбре́

Danh từ

  1. Mùi, hơi.

Câu hỏi thường gặp

амбре nghĩa là gì?

амбре (danh từ) nghĩa là mùi, hơi.

амбре đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амбре́ (phiên âm Latinh ambrɛ́, IPA [ɐmˈbrɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.