TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

американиза́ция

giống cáibất động vật
amerikanizácija[ɐmʲɪrʲɪkənʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên американиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

американиза́ция nghĩa là mĩ hoá.

Nghĩa của американиза́ция

Danh từ

  1. Mĩ hoá.

Biến cách của американиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?американиза́цияамериканиза́ции
Sinh cách кого? чего?американиза́цииамериканиза́ций
Tặng cách кому? чему?американиза́цииамериканиза́циям
Đối cách кого? что?американиза́циюамериканиза́ции
Công cụ cách кем? чем?американиза́циейамериканиза́циями
Giới cách о ком? о чём?американиза́цииамериканиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

американизация nghĩa là gì?

американизация (danh từ) nghĩa là mĩ hoá.

американизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là американиза́ция (phiên âm Latinh amerikanizácija, IPA [ɐmʲɪrʲɪkənʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.