TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амети́ст

giống đựcbất động vật
ametíst[ɐmʲɪˈtʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амети́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амети́ст nghĩa là thạch anh tím.

Nghĩa của амети́ст

Danh từ

  1. Thạch anh tím.

Biến cách của амети́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амети́стамети́сты
Sinh cách кого? чего?амети́стаамети́стов
Tặng cách кому? чему?амети́стуамети́стам
Đối cách кого? что?амети́стамети́сты
Công cụ cách кем? чем?амети́стомамети́стами
Giới cách о ком? о чём?амети́стеамети́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аметист nghĩa là gì?

аметист (danh từ) nghĩa là thạch anh tím.

аметист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амети́ст (phiên âm Latinh ametíst, IPA [ɐmʲɪˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.