TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амни́стия

giống cáibất động vật
amnístija[ɐˈmnʲisʲtʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амни́стия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амни́стия nghĩa là ân xá.

Nghĩa của амни́стия

Danh từ

  1. Ân xá; (обшая) đại xá; (частичная) đặc xá.
    • объяви́ть амни́стиюralệnh ân xá

Biến cách của амни́стия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амни́стияамни́стии
Sinh cách кого? чего?амни́стииамни́стий
Tặng cách кому? чему?амни́стииамни́стиям
Đối cách кого? что?амни́стиюамни́стии
Công cụ cách кем? чем?амни́стиейамни́стиями
Giới cách о ком? о чём?амни́стииамни́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амнистия nghĩa là gì?

амнистия (danh từ) nghĩa là ân xá.

амнистия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амни́стия (phiên âm Latinh amnístija, IPA [ɐˈmnʲisʲtʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.