Dấu sắc trên ами́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ами́нь nghĩa là a men.
Nghĩa của ами́нь
Thán từ
A men.
Phó từ
A men.
Câu hỏi thường gặp
аминь nghĩa là gì?
аминь (thán từ, phó từ) nghĩa là a men.
аминь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ами́нь (phiên âm Latinh amínʹ, IPA [ɐˈmʲinʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.