TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аммиа́к

giống đựcbất động vật
ammiák[ɐmʲɪˈak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аммиа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аммиа́к nghĩa là amôniac, a-mô-ni-ac.

Nghĩa của аммиа́к

Danh từ

  1. Amôniac, a-mô-ni-ac.

Biến cách của аммиа́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аммиа́каммиа́ки
Sinh cách кого? чего?аммиа́кааммиа́ков
Tặng cách кому? чему?аммиа́куаммиа́кам
Đối cách кого? что?аммиа́каммиа́ки
Công cụ cách кем? чем?аммиа́комаммиа́ками
Giới cách о ком? о чём?аммиа́кеаммиа́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аммиак nghĩa là gì?

аммиак (danh từ) nghĩa là amôniac, a-mô-ni-ac.

аммиак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аммиа́к (phiên âm Latinh ammiák, IPA [ɐmʲɪˈak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.