TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аммона́л

giống đựcbất động vật
ammonál giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аммона́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аммона́л nghĩa là amônan, a-mô-nan.

Nghĩa của аммона́л

Danh từ

  1. Amônan, a-mô-nan.

Biến cách của аммона́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аммона́ламмона́лы
Sinh cách кого? чего?аммона́лааммона́лов
Tặng cách кому? чему?аммона́луаммона́лам
Đối cách кого? что?аммона́ламмона́лы
Công cụ cách кем? чем?аммона́ломаммона́лами
Giới cách о ком? о чём?аммона́леаммона́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аммонал nghĩa là gì?

аммонал (danh từ) nghĩa là amônan, a-mô-nan.

аммонал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аммона́л (phiên âm Latinh ammonál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.