TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аммо́ний

giống đựcbất động vật
ammónij[ɐˈm(ː)onʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аммо́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аммо́ний nghĩa là amôni, a-mô-ni.

Nghĩa của аммо́ний

Danh từ

  1. Amôni, a-mô-ni.

Biến cách của аммо́ний (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аммо́нийаммо́нии
Sinh cách кого? чего?аммо́нияаммо́ниев
Tặng cách кому? чему?аммо́ниюаммо́ниям
Đối cách кого? что?аммо́нийаммо́нии
Công cụ cách кем? чем?аммо́ниемаммо́ниями
Giới cách о ком? о чём?аммо́нииаммо́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аммоний nghĩa là gì?

аммоний (danh từ) nghĩa là amôni, a-mô-ni.

аммоний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аммо́ний (phiên âm Latinh ammónij, IPA [ɐˈm(ː)onʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.