амнисти́ровать
hai thể
amnistírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên амнисти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
амнисти́ровать nghĩa là ân xá, đại xá.
Nghĩa của амнисти́ровать
Động từ
- Ân xá, đại xá. + đối cách
Chia động từ амнисти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | амнисти́рую |
| ты | амнисти́руешь |
| он / она́ / оно́ | амнисти́рует |
| мы | амнисти́руем |
| вы | амнисти́руете |
| они́ | амнисти́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | амнисти́ровал |
| Giống cái (она́) | амнисти́ровала |
| Giống trung (оно́) | амнисти́ровало |
| Số nhiều (они́) | амнисти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | амнисти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | амнисти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
амнистировать nghĩa là gì?
амнистировать (động từ) nghĩa là ân xá, đại xá.
амнистировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là амнисти́ровать (phiên âm Latinh amnistírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.