TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амнисти́ровать

hai thể
amnistírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амнисти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амнисти́ровать nghĩa là ân xá, đại xá.

Nghĩa của амнисти́ровать

Động từ

  1. Ân xá, đại xá. + đối cách

Chia động từ амнисти́ровать

NgôiHiện tại
яамнисти́рую
тыамнисти́руешь
он / она́ / оно́амнисти́рует
мыамнисти́руем
выамнисти́руете
они́амнисти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)амнисти́ровал
Giống cái (она́)амнисти́ровала
Giống trung (оно́)амнисти́ровало
Số nhiều (они́)амнисти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)амнисти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)амнисти́руйте

Câu hỏi thường gặp

амнистировать nghĩa là gì?

амнистировать (động từ) nghĩa là ân xá, đại xá.

амнистировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амнисти́ровать (phiên âm Latinh amnistírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.