TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амортиза́ция

giống cáibất động vật
amortizácija[ɐmərtʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амортиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амортиза́ция nghĩa là khấu hao, khấu mòn, hao mòn.

Nghĩa của амортиза́ция

Danh từ

  1. kinh tế [sự] khấu hao, khấu mòn.
  2. износ имущества [sự] hao mòn.
    • тех.[sự] giảm xóc; (гашение калебаний) — [sự] giảm chấn động, tắt dao động

Biến cách của амортиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амортиза́цияамортиза́ции
Sinh cách кого? чего?амортиза́цииамортиза́ций
Tặng cách кому? чему?амортиза́цииамортиза́циям
Đối cách кого? что?амортиза́циюамортиза́ции
Công cụ cách кем? чем?амортиза́циейамортиза́циями
Giới cách о ком? о чём?амортиза́цииамортиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của амортиза́ция

Câu hỏi thường gặp

амортизация nghĩa là gì?

амортизация (danh từ) nghĩa là khấu hao, khấu mòn, hao mòn.

амортизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амортиза́ция (phiên âm Latinh amortizácija, IPA [ɐmərtʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.