TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амо́рфный

amórfnyj[ɐˈmorfnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амо́рфный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амо́рфный nghĩa là vô định hình, không kết tinh, vô hình.

Nghĩa của амо́рфный

Tính từ

  1. hóa học Vô định hình, không kết tinh, phi tinh.
  2. бесформенный Vô hình, vô định hình.

Biến cách của амо́рфный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchамо́рфныйамо́рфноеамо́рфнаяамо́рфные
Sinh cáchамо́рфногоамо́рфногоамо́рфнойамо́рфных
Tặng cáchамо́рфномуамо́рфномуамо́рфнойамо́рфным
Đối cáchамо́рфный / амо́рфногоамо́рфноеамо́рфнуюамо́рфные / амо́рфных
Công cụ cáchамо́рфнымамо́рфнымамо́рфнойамо́рфными
Giới cáchамо́рфномамо́рфномамо́рфнойамо́рфных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

аморфный nghĩa là gì?

аморфный (tính từ) nghĩa là vô định hình, không kết tinh, vô hình.

аморфный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амо́рфный (phiên âm Latinh amórfnyj, IPA [ɐˈmorfnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.