TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амперме́тр

giống đựcbất động vật
ampermétr[ɐm⁽ʲ⁾pʲɪrˈmʲetr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амперме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амперме́тр nghĩa là ampe kế, am pe kế.

Nghĩa của амперме́тр

Danh từ

  1. Ampe kế, am pe kế.

Biến cách của амперме́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амперме́трамперме́тры
Sinh cách кого? чего?амперме́траамперме́тров
Tặng cách кому? чему?амперме́труамперме́трам
Đối cách кого? что?амперме́трамперме́тры
Công cụ cách кем? чем?амперме́тромамперме́трами
Giới cách о ком? о чём?амперме́треамперме́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амперметр nghĩa là gì?

амперметр (danh từ) nghĩa là ampe kế, am pe kế.

амперметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амперме́тр (phiên âm Latinh ampermétr, IPA [ɐm⁽ʲ⁾pʲɪrˈmʲetr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.