TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амперса́нд

giống đựcbất động vật
ampersánd[ɐm⁽ʲ⁾pʲɪrˈsant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амперса́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амперса́нд nghĩa là Ký hiệu "và".

Nghĩa của амперса́нд

Danh từ

  1. Ký hiệu "và".

Biến cách của амперса́нд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амперса́ндамперса́нды
Sinh cách кого? чего?амперса́ндаамперса́ндов
Tặng cách кому? чему?амперса́ндуамперса́ндам
Đối cách кого? что?амперса́ндамперса́нды
Công cụ cách кем? чем?амперса́ндомамперса́ндами
Giới cách о ком? о чём?амперса́ндеамперса́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амперсанд nghĩa là gì?

амперсанд (danh từ) nghĩa là Ký hiệu "và".

амперсанд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амперса́нд (phiên âm Latinh ampersánd, IPA [ɐm⁽ʲ⁾pʲɪrˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.