амперса́нд
Dấu sắc trên амперса́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
амперса́нд nghĩa là Ký hiệu "và".
Nghĩa của амперса́нд
Danh từ
- Ký hiệu "và".
Biến cách của амперса́нд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | амперса́нд | амперса́нды |
| Sinh cách кого? чего? | амперса́нда | амперса́ндов |
| Tặng cách кому? чему? | амперса́нду | амперса́ндам |
| Đối cách кого? что? | амперса́нд | амперса́нды |
| Công cụ cách кем? чем? | амперса́ндом | амперса́ндами |
| Giới cách о ком? о чём? | амперса́нде | амперса́ндах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
амперсанд nghĩa là gì?
амперсанд (danh từ) nghĩa là Ký hiệu "và".
амперсанд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là амперса́нд (phiên âm Latinh ampersánd, IPA [ɐm⁽ʲ⁾pʲɪrˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.