TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амплиту́да

giống cáibất động vật
amplitúda[ɐmplʲɪˈtudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амплиту́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амплиту́да nghĩa là biên độ.

Nghĩa của амплиту́да

Danh từ

  1. Biên độ.

Biến cách của амплиту́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амплиту́даамплиту́ды
Sinh cách кого? чего?амплиту́дыамплиту́д
Tặng cách кому? чему?амплиту́деамплиту́дам
Đối cách кого? что?амплиту́дуамплиту́ды
Công cụ cách кем? чем?амплиту́дойамплиту́дами
Giới cách о ком? о чём?амплиту́деамплиту́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амплитуда nghĩa là gì?

амплитуда (danh từ) nghĩa là biên độ.

амплитуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амплиту́да (phiên âm Latinh amplitúda, IPA [ɐmplʲɪˈtudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.