TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́мпула

giống cáibất động vật
ámpula[ˈampʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́мпула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́мпула nghĩa là ống thuốc, ămpun.

Nghĩa của а́мпула

Danh từ

  1. Ống thuốc, ămpun, bóng.

Biến cách của а́мпула (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́мпулаа́мпулы
Sinh cách кого? чего?а́мпулыа́мпул
Tặng cách кому? чему?а́мпулеа́мпулам
Đối cách кого? что?а́мпулуа́мпулы
Công cụ cách кем? чем?а́мпулойа́мпулами
Giới cách о ком? о чём?а́мпулеа́мпулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ампула nghĩa là gì?

ампула (danh từ) nghĩa là ống thuốc, ămpun.

ампула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́мпула (phiên âm Latinh ámpula, IPA [ˈampʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.