TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ампута́ция

giống cáibất động vật
amputácija[ɐmpʊˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ампута́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ампута́ция nghĩa là sự cắt cụt, cưa cắt.

Nghĩa của ампута́ция

Danh từ

  1. Sự cắt cụt, cưa cắt.

Biến cách của ампута́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ампута́цияампута́ции
Sinh cách кого? чего?ампута́цииампута́ций
Tặng cách кому? чему?ампута́цииампута́циям
Đối cách кого? что?ампута́циюампута́ции
Công cụ cách кем? чем?ампута́циейампута́циями
Giới cách о ком? о чём?ампута́цииампута́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ампутация nghĩa là gì?

ампутация (danh từ) nghĩa là sự cắt cụt, cưa cắt.

ампутация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ампута́ция (phiên âm Latinh amputácija, IPA [ɐmpʊˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.