ампути́ровать
hai thể
amputírovatʹ[ɐmpʊˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ампути́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ампути́ровать nghĩa là cắt cụt, cưa cắt.
Nghĩa của ампути́ровать
Động từ
- Cắt cụt, cưa cắt. + đối cách
Chia động từ ампути́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | ампути́рую | ампути́рую |
| ты | ампути́руешь | ампути́руешь |
| он / она́ / оно́ | ампути́рует | ампути́рует |
| мы | ампути́руем | ампути́руем |
| вы | ампути́руете | ампути́руете |
| они́ | ампути́руют | ампути́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | ампути́ровал |
| Giống cái (она́) | ампути́ровала |
| Giống trung (оно́) | ампути́ровало |
| Số nhiều (они́) | ампути́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ампути́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ампути́руйте |
Câu hỏi thường gặp
ампутировать nghĩa là gì?
ампутировать (động từ) nghĩa là cắt cụt, cưa cắt.
ампутировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ампути́ровать (phiên âm Latinh amputírovatʹ, IPA [ɐmpʊˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.