TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амуни́ция

giống cáibất động vật
amunícija[ɐmʊˈnʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амуни́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амуни́ция nghĩa là quân dụng, quân nhu.

Nghĩa của амуни́ция

Danh từ

  1. Quân dụng, quân nhu.

Biến cách của амуни́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амуни́цияамуни́ции
Sinh cách кого? чего?амуни́цииамуни́ций
Tặng cách кому? чему?амуни́цииамуни́циям
Đối cách кого? что?амуни́циюамуни́ции
Công cụ cách кем? чем?амуни́циейамуни́циями
Giới cách о ком? о чём?амуни́цииамуни́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амуниция nghĩa là gì?

амуниция (danh từ) nghĩa là quân dụng, quân nhu.

амуниция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амуни́ция (phiên âm Latinh amunícija, IPA [ɐmʊˈnʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.